la làng
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Kêu gọi, báo động cho cả làng biết: Hành động hô hoán, kêu cứu để mọi người trong cộng đồng (làng xóm) chạy đến giúp đỡ khi gặp nguy hiểm hoặc sự cố.
- (Nghĩa bóng) Tố cáo, vạch trần hành động xấu của người khác ra trước đám đông: Hành động công khai lên tiếng về một việc làm sai trái, thường với mục đích tố cáo hoặc tránh bị nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- Trông thấy kẻ trộm, bà cụ liền la làng để mọi người đến bắt. (Thấy kẻ trộm, bà cụ liền hô hoán để mọi người đến bắt.)
- Nghĩa bóng:
- Hắn là kẻ vừa ăn cướp vừa la làng, tự mình gây ra lỗi lại đi tố cáo người khác trước. (Hắn là kẻ vừa phạm tội vừa kêu cứu, tự mình gây ra lỗi lại đi tố cáo người khác trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vừa ăn cướp vừa la làng": Thành ngữ cố định, chỉ hành vi đạo đức giả của người vừa phạm tội, gây ra lỗi lầm lại tỏ ra là nạn nhân hoặc đi tố cáo người khác để đánh lạc hướng.
- Hành động của anh ta chính là kiểu vừa ăn cướp vừa la làng, rất đáng lên án. (Hành động của anh ta chính là kiểu vừa phạm tội vừa kêu oan, rất đáng lên án.)
Biến thể và từ gần giống
- La ó (động từ): hò hét, phản đối ầm ĩ.
- Đám đông la ó phản đối quyết định đó. (Đám đông hò hét phản đối quyết định đó.)
- Kêu làng (động từ): cách nói khác của "la làng", cùng nghĩa.
- Cô ấy định kêu làng khi thấy bóng đen lảng vảng. (Cô ấy định hô hoán khi thấy bóng đen lảng vảng.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu cứu: kêu gọi sự giúp đỡ khi gặp nguy hiểm.
- Báo động: báo tin cho mọi người biết về một mối nguy.
- Tố cáo: vạch rõ hành vi phạm tội, sai trái ra trước pháp luật hoặc công chúng.
Thành ngữ liên quan
- "Cháy nhà ra mặt chuột": Khi xảy ra sự cố (cháy nhà) thì mới lộ rõ bản chất thật (chuột). Có điểm tương đồng với "la làng" ở nghĩa bóng khi sự việc bị phơi bày.
- Vụ án làm cháy nhà ra mặt chuột, nhiều kẻ tham nhũng bị lộ. (Vụ án làm lộ rõ bản chất, nhiều kẻ tham nhũng bị phát hiện.)
- "Làm việc xấu lại hô hoán lên": Cách giải thích nghĩa đen cho hành vi "vừa ăn cướp vừa la làng".